越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trồng cây” (1)
trồng cây

英语
动plant a tree
Chúng tôi trồng cây trong vườn.
We plant a tree in the garden.
相关词“trồng cây” (1)
trồng cây trong nhà

英语
名greenhouse cultivation
短语“trồng cây” (8)
trồng cây dọc bờ sông
plant trees on the riverbank
sở thích của tôi là trồng cây
My hobby is planting trees.
Tôi trồng cây hương thảo trong vườn.
I grow rosemary in the garden.
Chúng tôi trồng cây trong vườn.
We plant a tree in the garden.
Người nông dân trồng cây ươm.
The farmer plants seedlings.
Con mèo trốn trong cây bụi.
The cat is hiding in the bush.
Nhà tôi trồng cây kim tiền.
We grow a money tree at home.
Người dân vun trồng cây trái.
People cultivate crops.
